english runner bean
Định nghĩa
Danh từ: "English runner bean" là một loại đậu leo có quả dài, thường được cắt thành từng đoạn dài khoảng nửa inch trước khi nấu. Đây là món ăn phổ biến ở Anh, đặc biệt trong các bữa ăn truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mua một túi đậu English runner bean tươi từ chợ nông sản.)
- (Công thức yêu cầu đậu English runner bean được cắt thành từng đoạn dài nửa inch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have English runner beans for dinner": ăn đậu English runner bean vào bữa tối.
- We often have English runner beans with roast beef and gravy. (Chúng tôi thường ăn đậu English runner bean với thịt bò nướng và nước sốt.)
"to grow English runner beans": trồng loại đậu này trong vườn.
- My grandfather loves to grow English runner beans in his allotment. (Ông tôi thích trồng đậu English runner bean trong mảnh vườn nhỏ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Runner bean (danh từ): tên gọi chung cho loại đậu leo này, không có từ "English".
- Runner beans are easy to grow and very productive. (Đậu runner bean dễ trồng và cho năng suất cao.)
French bean (danh từ): đậu cô ve, một loại đậu tương tự nhưng thường nhỏ hơn và ăn cả vỏ.
- French beans are often steamed and served as a side dish. (Đậu cô ve thường được hấp và dùng như món phụ.)
Từ đồng nghĩa
- String bean: đậu dây, một tên gọi khác cho các loại đậu có quả dài.
- Snap bean: đậu xanh, loại đậu ăn cả vỏ khi còn non.
Các cụm từ liên quan
"to pick English runner beans": hái đậu English runner bean từ cây.
- We spent the morning picking English runner beans in the garden. (Chúng tôi dành cả buổi sáng để hái đậu English runner bean trong vườn.)
"to slice English runner beans": cắt đậu thành lát mỏng.
- The chef quickly sliced the English runner beans into uniform pieces. (Đầu bếp nhanh chóng cắt đậu English runner bean thành những miếng đều nhau.)
Thành ngữ liên quan
- "to be as common as English runner beans": rất phổ biến, dễ tìm thấy.
- In British gardens, runner beans are as common as English runner beans themselves. (Trong các khu vườn Anh, đậu runner bean phổ biến như chính loại đậu English runner bean vậy.)